THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Độ sáng: 250 cd/㎡
Tỷ lệ tương phản: 1000:1(Typical)
Độ phân giải: FHD (1,920 x 1,080)
Thời gian phản hồi: 5 (GTG)
Góc nhìn (ngang/dọc); 178˚/178˚
Tần số quét: Max 120Hz
Screen Size (Class): 27
Flat / Curved: Flat
Active Display Size (HxV) (mm): 597.888 x 336.312 mm
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/㎡
Độ sáng (Tối thiểu): 200 cd/㎡
Tỷ lệ tương phản: 1000:1(Typical)
Contrast Ratio (Dynamic): Mega
Độ phân giải: FHD (1,920 x 1,080)
Thời gian phản hồi: 5 (GTG)
Góc nhìn (ngang/dọc): 178˚/178˚
Hỗ trợ màu sắc: Max 16.7M
Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976): 72% (CIE 1931)
Tần số quét: Max 120Hz
















